Danh từ và động từ trong đời sống

Danh từ

# English IPA Tiếng Việt
1 fridge /frɪdʒ/ tủ lạnh
2 freezer /ˈfriːzər/ ngăn đá
3 stove /stəʊv/ bếp nấu
4 oven /ˈʌvən/ lò nướng
5 microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ lò vi sóng
6 dishwasher /ˈdɪʃwɑːʃər/ máy rửa bát
7 toaster /ˈtəʊstər/ máy nướng bánh mì
8 blender /ˈblendər/ máy xay sinh tố
9 kettle /ˈketəl/ ấm đun nước
10 rice cooker /raɪs ˈkʊkər/ nồi cơm điện
11 coffee maker /ˈkɔːfi ˈmeɪkər/ máy pha cà phê
12 sink /sɪŋk/ bồn rửa bát
13 faucet /ˈfɔːsɪt/ vòi nước
14 cabinet /ˈkæbɪnɪt/ tủ bếp
15 trash can /træʃ kæn/ thùng rác
16 apron /ˈeɪprən/ tạp dề
17 oven mitt /ˈʌvən mɪt/ găng tay lò nướng
18 pot /pɑːt/ cái nồi
19 pan /pæn/ cái chảo
20 frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/ chảo rán
21 saucepan /ˈsɔːspæn/ nồi có cán
22 pressure cooker /ˈpreʃər ˈkʊkər/ nồi áp suất
23 wok /wɑːk/ chảo sâu lòng (để xào)
24 cutting board /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ cái thớt
25 knife /naɪf/ con dao
26 spoon /spuːn/ cái thìa
27 fork /fɔːrk/ cái dĩa
28 chopsticks /ˈtʃɑːpstɪks/ đôi đũa
29 plate /pleɪt/ cái đĩa
30 bowl /bəʊl/ cái bát
31 cup /kʌp/ cái tách
32 glass /ɡlæs/ cái cốc (thủy tinh)
33 mug /mʌɡ/ cốc có quai (cốc sứ)
34 tray /treɪ/ cái khay
35 ladle /ˈleɪdəl/ cái muôi (múc canh)
36 spatula /ˈspætʃələ/ cái xẻng (lật thức ăn)
37 whisk /wɪsk/ cây đánh trứng
38 tongs /tɑːŋz/ cái kẹp
39 peeler /ˈpiːlər/ dao gọt vỏ
40 grater /ˈɡreɪtər/ dụng cụ bào
41 can opener /kæn ˈəʊpənər/ dụng cụ mở hộp
42 corkscrew /ˈkɔːrkskruː/ dụng cụ mở nút chai
43 colander /ˈkʌləndər/ cái rổ (rá) lọc nước
44 sieve /sɪv/ cái rây
45 rolling pin /ˈrəʊlɪŋ pɪn/ cây cán bột
46 jar /dʒɑːr/ lọ thủy tinh
47 jug /dʒʌɡ/ cái bình (rót nước)
48 bottle /ˈbɑːtəl/ cái chai
49 sponge /spʌndʒ/ miếng bọt biển
50 dish rack /dɪʃ ræk/ giá để bát đĩa

Động từ

# English IPA Tiếng Việt
1 cook /kʊk/ nấu ăn
2 prepare /prɪˈper/ chuẩn bị
3 wash /wɑːʃ/ rửa
4 clean /kliːn/ lau dọn
5 wipe /waɪp/ lau chùi
6 cut /kʌt/ cắt
7 slice /slaɪs/ thái lát mỏng
8 chop /tʃɑːp/ chặt, băm nhỏ
9 peel /piːl/ gọt vỏ
10 mix /mɪks/ trộn
11 add /æd/ thêm vào
12 pour /pɔːr/ rót, đổ
13 boil /bɔɪl/ luộc, đun sôi
14 fry /fraɪ/ chiên, rán
15 bake /beɪk/ nướng (bằng lò)
16 grill /ɡrɪl/ nướng (vỉ)
17 roast /rəʊst/ quay, nướng (thịt)
18 steam /stiːm/ hấp
19 stir /stɜːr/ khuấy, đảo
20 taste /teɪst/ nếm
21 serve /sɜːrv/ phục vụ
22 heat /hiːt/ làm nóng
23 melt /melt/ làm tan chảy
24 break /breɪk/ đập (trứng)
25 beat /biːt/ đánh (trứng, kem)
26 whisk /wɪsk/ đánh (bằng phới lồng)
27 blend /blend/ xay (sinh tố)
28 squeeze /skwiːz/ vắt (chanh)
29 spread /spred/ phết (bơ)
30 dip /dɪp/ nhúng
31 sprinkle /ˈsprɪŋkəl/ rắc (muối, tiêu)
32 measure /ˈmeʒər/ đong, đo
33 weigh /weɪ/ cân
34 dice /daɪs/ cắt hạt lựu
35 mince /mɪns/ băm nhỏ (thịt)
36 crush /krʌʃ/ nghiền nát
37 grate /ɡreɪt/ bào (phô mai, rau củ)
38 mash /mæʃ/ nghiền (khoai tây)
39 knead /niːd/ nhào (bột)
40 roll /rəʊl/ cán (bột), cuộn
41 sift /sɪft/ rây (bột)
42 marinate /ˈmerɪneɪt/ ướp (gia vị)
43 simmer /ˈsɪmər/ ninh (lửa nhỏ)
44 sauté /sɔːˈteɪ/ áp chảo, xào nhanh
45 stir-fry /stɜːr fraɪ/ xào (lửa lớn)
46 toast /təʊst/ nướng (bánh mì)
47 scramble /ˈskræmbəl/ khuấy (trứng)
48 drain /dreɪn/ làm ráo nước
49 soak /səʊk/ ngâm
50 freeze /friːz/ làm đông lạnh

Danh từ

# English IPA Tiếng Việt
1 living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách
2 sofa /ˈsəʊfə/ ghế sô pha
3 couch /kaʊtʃ/ ghế tràng kỷ
4 armchair /ˈɑːrmtʃer/ ghế bành
5 chair /tʃer/ ghế tựa
6 coffee table /ˈkɔːfi ˈteɪbəl/ bàn uống nước (bàn trà)
7 side table /saɪd ˈteɪbəl/ bàn phụ (để cạnh ghế)
8 television /ˈtelɪvɪʒən/ ti vi
9 remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ điều khiển từ xa
10 screen /skriːn/ màn hình
11 stand /stænd/ kệ, giá đỡ
12 bookshelf /ˈbʊkʃelf/ giá sách
13 bookcase /ˈbʊkkeɪs/ tủ sách
14 cabinet /ˈkæbɪnɪt/ tủ trưng bày
15 shelf /ʃelf/ cái kệ
16 lamp /læmp/ đèn ngủ/đèn bàn
17 floor lamp /flɔːr læmp/ đèn cây
18 ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/ quạt trần
19 air conditioner /er kənˈdɪʃənər/ máy điều hòa
20 heater /ˈhiːtər/ máy sưởi
21 fireplace /ˈfaɪərpleɪs/ lò sưởi
22 mantel /ˈmæntəl/ bệ lò sưởi
23 rug /rʌɡ/ tấm thảm nhỏ
24 carpet /ˈkɑːrpɪt/ thảm trải sàn (lớn)
25 curtain /ˈkɜːrtən/ rèm cửa
26 blind /blaɪnd/ mành che cửa
27 cushion /ˈkʊʃən/ đệm ngồi/gối tựa lưng
28 pillow /ˈpɪləʊ/ cái gối
29 throw blanket /θrəʊ ˈblæŋkɪt/ chăn mỏng (đắp nhẹ)
30 clock /klɑːk/ đồng hồ treo tường
31 painting /ˈpeɪntɪŋ/ bức tranh
32 picture frame /ˈpɪktʃər freɪm/ khung ảnh
33 vase /veɪs/ lọ hoa
34 flower /ˈflaʊər/ bông hoa
35 plant /plænt/ cây cảnh
36 pot /pɑːt/ chậu cây
37 coaster /ˈkəʊstər/ miếng lót cốc
38 magazine /ˌmæɡəˈziːn/ tạp chí
39 newspaper /ˈnuːzpeɪpər/ báo
40 wall /wɔːl/ bức tường
41 floor /flɔːr/ sàn nhà
42 ceiling /ˈsiːlɪŋ/ trần nhà
43 window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ
44 door /dɔːr/ cửa ra vào
45 socket /ˈsɑːkɪt/ ổ cắm điện
46 switch /swɪtʃ/ công tắc
47 speaker /ˈspiːkər/ loa
48 router /ˈraʊtər/ thiết bị định tuyến wifi
49 candle /ˈkændəl/ nến
50 diffuser /dɪˈfjuːzər/ máy khuếch tán tinh dầu

Động từ

# English IPA Tiếng Việt
1 sit /sɪt/ ngồi
2 stand /stænd/ đứng
3 lie /laɪ/ nằm
4 relax /rɪˈlæks/ thư giãn
5 rest /rest/ nghỉ ngơi
6 nap /næp/ chợp mắt
7 sleep /sliːp/ ngủ
8 wake /weɪk/ thức dậy
9 watch /wɑːtʃ/ xem (ti vi)
10 listen /ˈlɪsən/ nghe (nhạc)
11 read /riːd/ đọc
12 write /raɪt/ viết
13 talk /tɔːk/ nói chuyện
14 chat /tʃæt/ tán gẫu
15 speak /spiːk/ nói
16 discuss /dɪˈskʌs/ thảo luận
17 argue /ˈɑːrɡjuː/ tranh luận
18 laugh /læf/ cười lớn
19 smile /smaɪl/ mỉm cười
20 play /pleɪ/ chơi (game, nhạc cụ)
21 entertain /ˌentərˈteɪn/ giải trí, tiếp đãi
22 host /həʊst/ đăng cai, chủ trì (tiệc)
23 welcome /ˈwelkəm/ chào đón
24 greet /ɡriːt/ chào hỏi
25 visit /ˈvɪzɪt/ thăm hỏi
26 invite /ɪnˈvaɪt/ mời
27 eat /iːt/ ăn
28 drink /drɪŋk/ uống
29 snack /snæk/ ăn nhẹ
30 serve /sɜːrv/ phục vụ
31 clean /kliːn/ dọn dẹp
32 dust /dʌst/ phủi bụi
33 vacuum /ˈvækjuːm/ hút bụi
34 sweep /swiːp/ quét
35 mop /mɑːp/ lau sàn (bằng cây lau)
36 wipe /waɪp/ lau chùi (bằng khăn)
37 polish /ˈpɑːlɪʃ/ đánh bóng
38 arrange /əˈreɪndʒ/ sắp xếp
39 decorate /ˈdekəreɪt/ trang trí
40 hang /hæŋ/ treo (tranh, ảnh)
41 open /ˈəʊpən/ mở
42 close /kləʊz/ đóng
43 lock /lɑːk/ khóa
44 adjust /əˈdʒʌst/ điều chỉnh (nhiệt độ, âm lượng)
45 turn on /tɜːrn ɑːn/ bật
46 turn off /tɜːrn ɔːf/ tắt
47 plug in /plʌɡ ɪn/ cắm điện
48 unplug /ˌʌnˈplʌɡ/ rút phích cắm
49 charge /tʃɑːrdʒ/ sạc (điện thoại)
50 connect /kəˈnekt/ kết nối

Danh từ

# English IPA Tiếng Việt
1 bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ
2 bed /bed/ cái giường
3 mattress /ˈmætrəs/ cái đệm
4 pillow /ˈpɪləʊ/ cái gối
5 pillowcase /ˈpɪləʊkeɪs/ vỏ gối
6 bedsheet /ˈbedʃiːt/ ga trải giường
7 blanket /ˈblæŋkɪt/ cái chăn (mền)
8 duvet /duːˈveɪ/ chăn bông (nhồi lông vũ/bông)
9 quilt /kwɪlt/ chăn chần bông (mỏng hơn duvet)
10 bedspread /ˈbedspred/ tấm phủ giường
11 headboard /ˈhedbɔːrd/ đầu giường
12 frame /freɪm/ khung giường
13 bunk bed /bʌŋk bed/ giường tầng
14 crib /krɪb/ giường cũi (cho trẻ em)
15 cradle /ˈkreɪdəl/ cái nôi
16 wardrobe /ˈwɔːrdrəʊb/ tủ quần áo (đứng độc lập)
17 closet /ˈklɑːzɪt/ tủ quần áo (âm tường/phòng nhỏ)
18 hanger /ˈhæŋər/ móc treo quần áo
19 dresser /ˈdresər/ tủ có ngăn kéo và gương
20 chest of drawers /tʃest əv drɔːrz/ tủ ngăn kéo
21 drawer /drɔːr/ ngăn kéo
22 nightstand /ˈnaɪtstænd/ tủ đầu giường
23 bedside table /ˈbedsaɪd ˈteɪbəl/ bàn cạnh giường
24 reading lamp /ˈriːdɪŋ læmp/ đèn đọc sách
25 alarm clock /əˈlɑːrm klɑːk/ đồng hồ báo thức
26 mirror /ˈmɪrər/ cái gương
27 vanity table /ˈvænəti ˈteɪbəl/ bàn trang điểm
28 stool /stuːl/ ghế đẩu
29 rug /rʌɡ/ tấm thảm nhỏ
30 carpet /ˈkɑːrpɪt/ thảm trải sàn
31 curtain /ˈkɜːrtən/ rèm cửa
32 blinds /blaɪndz/ rèm sáo/mành
33 pajamas /pəˈdʒæməz/ bộ đồ ngủ
34 nightgown /ˈnaɪtɡaʊn/ váy ngủ
35 bathrobe /ˈbæθrəʊb/ áo choàng tắm
36 slippers /ˈslɪpərz/ dép đi trong nhà
37 eye mask /aɪ mæsk/ bịt mắt ngủ
38 earplugs /ˈɪrplʌɡz/ nút bịt tai
39 laundry basket /ˈlɔːndri ˈbæskɪt/ giỏ đựng đồ giặt
40 trash bin /træʃ bɪn/ thùng rác
41 tissue box /ˈtɪʃuː bɑːks/ hộp khăn giấy
42 air conditioner /er kənˈdɪʃənər/ máy điều hòa
43 fan /fæn/ cái quạt
44 heater /ˈhiːtər/ máy sưởi
45 light switch /laɪt swɪtʃ/ công tắc đèn
46 power socket /ˈpaʊər ˈsɑːkɪt/ ổ cắm điện
47 charger /ˈtʃɑːrdʒər/ cục sạc
48 window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ
49 door /dɔːr/ cửa ra vào
50 ceiling /ˈsiːlɪŋ/ trần nhà

Động từ

# English IPA Tiếng Việt
1 sleep /sliːp/ ngủ
2 wake up /weɪk ʌp/ thức giấc
3 get up /ɡet ʌp/ ngủ dậy (ra khỏi giường)
4 lie down /laɪ daʊn/ nằm xuống
5 rest /rest/ nghỉ ngơi
6 nap /næp/ ngủ trưa/chợp mắt
7 doze /dəʊz/ ngủ lơ mơ/ngủ gật
8 snooze /snuːz/ ngủ nướng (sau khi báo thức)
9 dream /driːm/ mơ
10 snore /snɔːr/ ngáy
11 yawn /jɔːn/ ngáp
12 stretch /stretʃ/ vươn vai
13 toss /tɔːs/ trằn trọc (lăn qua lại)
14 turn /tɜːrn/ xoay người
15 oversleep /ˌəʊvərˈsliːp/ ngủ quên
16 stay up /steɪ ʌp/ thức khuya
17 make the bed /meɪk ðə bed/ dọn giường
18 change /tʃeɪndʒ/ thay (quần áo)
19 dress /dres/ mặc đồ
20 undress /ʌnˈdres/ cởi đồ
21 put on /pʊt ɑːn/ mặc vào
22 take off /teɪk ɔːf/ cởi ra
23 hang /hæŋ/ treo (quần áo)
24 fold /fəʊld/ gấp (chăn, màn, quần áo)
25 iron /ˈaɪərn/ là (ủi) quần áo
26 tidy /ˈtaɪdi/ dọn dẹp
27 clean /kliːn/ lau chùi
28 dust /dʌst/ phủi bụi
29 vacuum /ˈvækjuːm/ hút bụi
30 organize /ˈɔːrɡənaɪz/ sắp xếp
31 read /riːd/ đọc sách
32 write /raɪt/ viết (nhật ký)
33 listen /ˈlɪsən/ nghe (nhạc/podcast)
34 watch /wɑːtʃ/ xem (phim/điện thoại)
35 set /set/ cài đặt (báo thức)
36 ring /rɪŋ/ reo (chuông báo thức)
37 turn off /tɜːrn ɔːf/ tắt
38 turn on /tɜːrn ɑːn/ bật
39 charge /tʃɑːrdʒ/ sạc (pin)
40 plug in /plʌɡ ɪn/ cắm điện
41 open /ˈəʊpən/ mở (cửa/rèm)
42 close /kləʊz/ đóng (cửa/rèm)
43 lock /lɑːk/ khóa cửa
44 cover /ˈkʌvər/ đắp (chăn)
45 wrap /ræp/ quấn (chăn)
46 cuddle /ˈkʌdəl/ ôm ấp
47 hug /hʌɡ/ ôm
48 kiss /kɪs/ hôn
49 whisper /ˈwɪspər/ thì thầm
50 pray /preɪ/ cầu nguyện

Danh từ

# English IPA Tiếng Việt
1 bathroom /ˈbæθruːm/ phòng tắm
2 toilet /ˈtɔɪlɪt/ bồn cầu
3 sink /sɪŋk/ bồn rửa mặt
4 mirror /ˈmɪrər/ cái gương
5 bathtub /ˈbæθtʌb/ bồn tắm
6 shower /ˈʃaʊər/ vòi hoa sen
7 faucet /ˈfɔːsɪt/ vòi nước
8 drain /dreɪn/ lỗ thoát nước
9 plug /plʌɡ/ nút chặn nước
10 shelf /ʃelf/ cái kệ
11 cabinet /ˈkæbɪnɪt/ tủ đựng đồ
12 towel rack /ˈtaʊəl ræk/ giá treo khăn
13 hook /hʊk/ móc treo
14 bath mat /bæθ mæt/ thảm chùi chân
15 scale /skeɪl/ cái cân
16 laundry basket /ˈlɔːndri ˈbæskɪt/ giỏ đựng đồ giặt
17 trash can /træʃ kæn/ thùng rác
18 toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/ bàn chải đánh răng
19 toothpaste /ˈtuːθpeɪst/ kem đánh răng
20 dental floss /ˈdentəl flɔːs/ chỉ nha khoa
21 mouthwash /ˈmaʊθwɑːʃ/ nước súc miệng
22 soap /səʊp/ xà phòng
23 shampoo /ʃæmˈpuː/ dầu gội
24 conditioner /kənˈdɪʃənər/ dầu xả
25 shower gel /ˈʃaʊər dʒel/ sữa tắm gel
26 body wash /ˈbɑːdi wɑːʃ/ sữa tắm
27 face wash /feɪs wɑːʃ/ sữa rửa mặt
28 sponge /spʌndʒ/ bông tắm
29 loofah /ˈluːfə/ xơ mướp
30 towel /ˈtaʊəl/ khăn tắm
31 washcloth /ˈwɑːʃklɔːθ/ khăn mặt
32 bathrobe /ˈbæθrəʊb/ áo choàng tắm
33 comb /kəʊm/ cái lược
34 hair dryer /her ˈdraɪər/ máy sấy tóc
35 razor /ˈreɪzər/ dao cạo râu
36 shaving cream /ˈʃeɪvɪŋ kriːm/ kem cạo râu
37 deodorant /diˈəʊdərənt/ lăn khử mùi
38 perfume /pərˈfjuːm/ nước hoa
39 lotion /ˈləʊʃən/ kem dưỡng thể
40 moisturizer /ˈmɔɪstʃəraɪzər/ kem dưỡng ẩm
41 sunscreen /ˈsʌnskriːn/ kem chống nắng
42 toilet paper /ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər/ giấy vệ sinh
43 tissue /ˈtɪʃuː/ khăn giấy
44 cotton swab /ˈkɑːtən swɑːb/ tăm bông
45 cotton pad /ˈkɑːtən pæd/ bông tẩy trang
46 nail clipper /neɪl ˈklɪpər/ đồ bấm móng tay
47 nail file /neɪl faɪl/ dũa móng tay
48 scissors /ˈsɪzərz/ cái kéo
49 tweezers /ˈtwiːzərz/ cái nhíp
50 water /ˈwɔːtər/ nước

Động từ

# English IPA Tiếng Việt
1 wash /wɑːʃ/ rửa
2 clean /kliːn/ làm sạch
3 bathe /beɪð/ tắm (bồn)
4 shower /ˈʃaʊər/ tắm (vòi sen)
5 soak /səʊk/ ngâm mình
6 scrub /skrʌb/ kỳ cọ
7 rub /rʌb/ chà xát
8 rinse /rɪns/ xả sạch/súc
9 lather /ˈlæðər/ tạo bọt
10 shampoo /ʃæmˈpuː/ gội đầu
11 dry /draɪ/ làm khô
12 wipe /waɪp/ lau chùi
13 brush /brʌʃ/ chải (răng/tóc)
14 floss /flɔːs/ dùng chỉ nha khoa
15 gargle /ˈɡɑːrɡəl/ súc họng
16 spit /spɪt/ nhổ ra
17 shave /ʃeɪv/ cạo (râu/lông)
18 trim /trɪm/ cắt tỉa
19 clip /klɪp/ bấm (móng)
20 file /faɪl/ dũa (móng)
21 comb /kəʊm/ chải (bằng lược)
22 style /staɪl/ tạo kiểu (tóc)
23 blow-dry /bləʊ draɪ/ sấy tóc
24 apply /əˈplaɪ/ bôi/thoa
25 moisturize /ˈmɔɪstʃəraɪz/ dưỡng ẩm
26 exfoliate /eksˈfəʊlieɪt/ tẩy tế bào chết
27 massage /məˈsɑːʒ/ mát xa
28 spray /spreɪ/ xịt
29 squeeze /skwiːz/ bóp (kem)
30 pump /pʌmp/ ấn (vòi bơm)
31 smell /smel/ ngửi
32 look /lʊk/ nhìn (soi gương)
33 use /juːz/ sử dụng
34 flush /flʌʃ/ xả nước (bồn cầu)
35 undress /ʌnˈdres/ cởi đồ
36 dress /dres/ mặc đồ
37 hang /hæŋ/ treo (khăn/đồ)
38 fold /fəʊld/ gấp (khăn/đồ)
39 wring /rɪŋ/ vắt (khăn)
40 open /ˈəʊpən/ mở
41 close /kləʊz/ đóng
42 lock /lɑːk/ khóa cửa
43 turn on /tɜːrn ɑːn/ mở (nước/điện)
44 turn off /tɜːrn ɔːf/ tắt (nước/điện)
45 plug in /plʌɡ ɪn/ cắm điện
46 unplug /ˌʌnˈplʌɡ/ rút điện
47 fill /fɪl/ làm đầy (bồn nước)
48 empty /ˈempti/ đổ đi/làm rỗng
49 leak /liːk/ rò rỉ
50 relax /rɪˈlæks/ thư giãn

Danh từ

# English IPA Tiếng Việt
1 nature /ˈneɪtʃər/ thiên nhiên
2 outdoors /ˌaʊtˈdɔːrz/ ngoài trời
3 environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường
4 sky /skaɪ/ bầu trời
5 sun /sʌn/ mặt trời
6 moon /muːn/ mặt trăng
7 star /stɑːr/ ngôi sao
8 cloud /klaʊd/ đám mây
9 wind /wɪnd/ gió
10 rain /reɪn/ mưa
11 snow /snəʊ/ tuyết
12 weather /ˈweðər/ thời tiết
13 air /er/ không khí
14 light /laɪt/ ánh sáng
15 shadow /ˈʃædəʊ/ bóng râm
16 ground /ɡraʊnd/ mặt đất
17 soil /sɔɪl/ đất trồng
18 dirt /dɜːrt/ đất bẩn
19 mud /mʌd/ bùn
20 grass /ɡræs/ cỏ
21 tree /triː/ cái cây
22 leaf /liːf/ cái lá
23 branch /bræntʃ/ cành cây
24 flower /ˈflaʊər/ bông hoa
25 bush /bʊʃ/ bụi cây
26 forest /ˈfɔːrɪst/ khu rừng
27 woods /wʊdz/ cánh rừng nhỏ
28 mountain /ˈmaʊntɪn/ ngọn núi
29 hill /hɪl/ ngọn đồi
30 valley /ˈvæli/ thung lũng
31 rock /rɑːk/ tảng đá
32 stone /stəʊn/ hòn đá
33 sand /sænd/ cát
34 beach /biːtʃ/ bãi biển
35 ocean /ˈəʊʃən/ đại dương
36 sea /siː/ biển
37 lake /leɪk/ hồ
38 river /ˈrɪvər/ con sông
39 stream /striːm/ dòng suối
40 pond /pɑːnd/ cái ao
41 waterfall /ˈwɔːtərfɔːl/ thác nước
42 park /pɑːrk/ công viên
43 garden /ˈɡɑːrdən/ khu vườn
44 yard /jɑːrd/ sân
45 fence /fens/ hàng rào
46 path /pæθ/ đường mòn
47 trail /treɪl/ lối đi (trong rừng/núi)
48 road /rəʊd/ con đường
49 bridge /brɪdʒ/ cây cầu
50 view /vjuː/ quang cảnh

Động từ

# English IPA Tiếng Việt
1 go out /ɡəʊ aʊt/ đi ra ngoài
2 walk /wɔːk/ đi bộ
3 run /rʌn/ chạy
4 jog /dʒɑːɡ/ chạy bộ chậm
5 hike /haɪk/ đi bộ đường dài (dã ngoại)
6 climb /klaɪm/ leo (núi, cây)
7 stroll /strəʊl/ đi dạo
8 wander /ˈwɑːndər/ đi lang thang
9 explore /ɪkˈsplɔːr/ khám phá
10 travel /ˈtrævəl/ đi du lịch
11 camp /kæmp/ cắm trại
12 fish /fɪʃ/ câu cá
13 hunt /hʌnt/ săn bắn
14 swim /swɪm/ bơi
15 dive /daɪv/ lặn
16 float /fləʊt/ trôi, nổi
17 boat /bəʊt/ chèo thuyền (nói chung)
18 row /rəʊ/ chèo thuyền (bằng mái chèo)
19 sail /seɪl/ đi thuyền buồm
20 fly /flaɪ/ bay (hoặc thả diều)
21 ride /raɪd/ lái (xe đạp, ngựa)
22 cycle /ˈsaɪkəl/ đạp xe
23 drive /draɪv/ lái xe
24 park /pɑːrk/ đỗ xe
25 play /pleɪ/ chơi đùa
26 picnic /ˈpɪknɪk/ đi dã ngoại ăn uống
27 barbecue /ˈbɑːrbɪkjuː/ nướng thịt ngoài trời
28 sunbathe /ˈsʌnbeɪð/ tắm nắng
29 relax /rɪˈlæks/ thư giãn
30 breathe /briːð/ hít thở
31 smell /smel/ ngửi (hương hoa/cỏ)
32 look /lʊk/ nhìn
33 watch /wɑːtʃ/ ngắm/xem
34 observe /əbˈzɜːrv/ quan sát
35 plant /plænt/ trồng cây
36 grow /ɡrəʊ/ phát triển/trồng
37 water /ˈwɔːtər/ tưới nước
38 dig /dɪɡ/ đào đất
39 weed /wiːd/ nhổ cỏ
40 mow /məʊ/ cắt cỏ
41 pick /pɪk/ hái (hoa, quả)
42 harvest /ˈhɑːrvɪst/ thu hoạch
43 build /bɪld/ xây dựng (lâu đài cát/trại)
44 protect /prəˈtekt/ bảo vệ (môi trường)
45 preserve /prɪˈzɜːrv/ bảo tồn
46 shine /ʃaɪn/ chiếu sáng (mặt trời)
47 blow /bləʊ/ thổi (gió)
48 flow /fləʊ/ chảy (nước)
49 bloom /bluːm/ nở hoa
50 fall /fɔːl/ rơi (lá, mưa)

Danh từ

# English IPA Tiếng Việt
1 life /laɪf/ cuộc sống
2 goal /ɡəʊl/ mục tiêu
3 dream /driːm/ ước mơ
4 purpose /ˈpɜːrpəs/ mục đích sống
5 passion /ˈpæʃən/ niềm đam mê
6 habit /ˈhæbɪt/ thói quen
7 skill /skɪl/ kỹ năng
8 talent /ˈtælənt/ tài năng
9 strength /streŋθ/ điểm mạnh
10 weakness /ˈwiːknəs/ điểm yếu
11 success /səkˈses/ sự thành công
12 failure /ˈfeɪljər/ sự thất bại
13 challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
14 opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ cơ hội
15 risk /rɪsk/ rủi ro
16 choice /tʃɔɪs/ sự lựa chọn
17 decision /dɪˈsɪʒən/ quyết định
18 effort /ˈefərt/ nỗ lực
19 result /rɪˈzʌlt/ kết quả
20 progress /ˈprɑːɡres/ sự tiến bộ
21 growth /ɡrəʊθ/ sự phát triển
22 mindset /ˈmaɪndset/ tư duy
23 knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ kiến thức
24 wisdom /ˈwɪzdəm/ trí tuệ
25 experience /ɪkˈspɪriəns/ kinh nghiệm
26 confidence /ˈkɑːnfɪdəns/ sự tự tin
27 patience /ˈpeɪʃəns/ sự kiên nhẫn
28 discipline /ˈdɪsəplɪn/ kỷ luật
29 motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃən/ động lực
30 inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃən/ cảm hứng
31 attitude /ˈætɪtuːd/ thái độ
32 value /ˈvæljuː/ giá trị
33 vision /ˈvɪʒən/ tầm nhìn
34 plan /plæn/ kế hoạch
35 strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược
36 priority /praɪˈɔːrəti/ sự ưu tiên
37 focus /ˈfəʊkəs/ sự tập trung
38 balance /ˈbæləns/ sự cân bằng
39 health /helθ/ sức khỏe
40 happiness /ˈhæpinəs/ hạnh phúc
41 relationship /rɪˈleɪʃənʃɪp/ mối quan hệ
42 community /kəˈmjuːnəti/ cộng đồng
43 feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi
44 mistake /mɪˈsteɪk/ sai lầm
45 lesson /ˈlesən/ bài học
46 change /tʃeɪndʒ/ sự thay đổi
47 future /ˈfjuːtʃər/ tương lai
48 present /ˈprezənt/ hiện tại
49 past /pæst/ quá khứ
50 memory /ˈmeməri/ ký ức

Động từ

# English IPA Tiếng Việt
1 live /lɪv/ sống
2 grow /ɡrəʊ/ phát triển (lớn lên)
3 learn /lɜːrn/ học hỏi
4 study /ˈstʌdi/ nghiên cứu/học
5 work /wɜːrk/ làm việc
6 think /θɪŋk/ suy nghĩ
7 feel /fiːl/ cảm thấy
8 believe /bɪˈliːv/ tin tưởng
9 hope /həʊp/ hy vọng
10 dream /driːm/ mơ ước
11 plan /plæn/ lập kế hoạch
12 decide /dɪˈsaɪd/ quyết định
13 choose /tʃuːz/ lựa chọn
14 start /stɑːrt/ bắt đầu
15 finish /ˈfɪnɪʃ/ hoàn thành
16 try /traɪ/ cố gắng (thử)
17 attempt /əˈtempt/ nỗ lực (thử sức)
18 fail /feɪl/ thất bại
19 succeed /səkˈsiːd/ thành công
20 achieve /əˈtʃiːv/ đạt được
21 improve /ɪmˈpruːv/ cải thiện
22 change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
23 adapt /əˈdæpt/ thích nghi
24 overcome /ˌəʊvərˈkʌm/ vượt qua
25 solve /sɑːlv/ giải quyết
26 create /kriˈeɪt/ tạo ra
27 build /bɪld/ xây dựng
28 develop /dɪˈveləp/ phát triển
29 help /help/ giúp đỡ
30 support /səˈpɔːrt/ hỗ trợ
31 encourage /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ khuyến khích
32 inspire /ɪnˈspaɪər/ truyền cảm hứng
33 share /ʃer/ chia sẻ
34 give /ɡɪv/ cho đi
35 receive /rɪˈsiːv/ nhận lại
36 listen /ˈlɪsən/ lắng nghe
37 speak /spiːk/ nói/phát biểu
38 understand /ˌʌndərˈstænd/ thấu hiểu
39 forgive /fərˈɡɪv/ tha thứ
40 trust /trʌst/ tin tưởng
41 doubt /daʊt/ nghi ngờ
42 worry /ˈwɜːri/ lo lắng
43 fear /fɪr/ sợ hãi
44 love /lʌv/ yêu thương
45 hate /heɪt/ ghét bỏ
46 enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ tận hưởng
47 appreciate /əˈpriːʃieɪt/ trân trọng
48 regret /rɪˈɡret/ hối tiếc
49 remember /rɪˈmembər/ ghi nhớ
50 forget /fərˈɡet/ quên